Bản dịch của từ 面团 trong tiếng Anh

面团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面团 (Danh từ)

miàn tuán
01

A dough made by mixing flour, water, and other ingredients, used as a base for making bread, dumplings, etc.

一种用面粉、水和其他成分混合而成的食品基础,通常用于制作面包、饺子等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dough made from flour and water, formed into a lump and ready for cooking or baking.

(面团儿) 和 (huó) 好了的成块的面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面团

miàn

tuán

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép