Bản dịch của từ 面巾 trong tiếng Anh

面巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面巾 (Danh từ)

miàn jīn
01

Face towel or facial tissue

脸部法兰绒或毛巾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Face cloth used to cover the face of a corpse

裹尸布(盖在尸体的脸上)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面巾

miàn

jīn

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
巾冠
巾几
巾卷
巾子
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép