Bản dịch của từ 面板 trong tiếng Anh

面板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面板 (Danh từ)

miàn bǎn
01

Panel; flat board used in construction, interior decoration, industry, electronics

用在建筑、室内装饰、工业领域、电子等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A board used for kneading dough; dough-rolling board

和 (huó) 面揉面等用的案板

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面板

miàn

bǎn

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép