Bản dịch của từ 面皮 trong tiếng Anh

面皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面皮 (Danh từ)

miàn pí
01

Wheat flour dough sheet (used in Chinese cuisine)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dough wrapper or pie crust used for making pastries or dumplings

馅饼皮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Wheat flour dough sheets used in cold dishes

脸颊

Ví dụ
04

Leather surface or outer layer used to cover items like handbags

皮革覆盖物(用于手提包等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Dumpling skin, the thin dough wrapper of dumplings or buns

饺子皮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面皮

miàn

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép