Bản dịch của từ 面目狰狞 trong tiếng Anh

面目狰狞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面目狰狞 (Tính từ)

miàn mù zhēng níng
01

Describing a person's face or expression as very fierce, terrifying, or menacing.

面目狰狞是形容人的面容或表情非常凶恶、可怕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面目狰狞

miàn

zhēng

níng

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
狰狞
狰狞可畏
狰狞面孔
狰狞面目
狰狞面貌
狞丑
狞劣
狞厉
狞呼
狞恶
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép