Bản dịch của từ 面雍树 trong tiếng Anh

面雍树

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面雍树 (Động từ)

miàn yōng shù
01

(literary/archaic) Also written 面拥树; trees clustered or standing before one's face — a clump of trees facing/presenting before someone.

1.亦作“面拥树”。

Ví dụ
02

To hold/embrace a baby face-to-face ( = embrace)

2.形容面对面地抱持婴儿。雍,通“拥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面雍树

miàn

yōng

shù

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
雍人
雍台
雍和
雍和宫
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép