Bản dịch của từ 面首 trong tiếng Anh

面首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面首 (Danh từ)

miàn shǒu
01

A handsome young man kept and doted on by a wealthy/married woman; a kept lover/pretty boy

②供贵妇玩弄的美男子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Face; countenance (referring to someone's looks or dignified appearance)

①容貌:面首端正。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面首

miàn

shǒu

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép