Bản dịch của từ 靥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

(Danh từ)

01

Dimple (cheek indentation when smiling)

酒窝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

靥
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾP】
Các biến thể:
靨, 𩉂, 𩉇
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,犬,面
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép