Bản dịch của từ 靨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dimples on the cheeks, commonly called 'dimples'.

〔靨輔〕面頰上的小圓窩,俗稱酒窩。也單用作「靨」。如:酒靨;笑靨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An ancient makeup decoration on women's faces.

古代婦女面部的一種妝飾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靨
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
𩉇, 𩉂, 靥
Hình thái radical:
⿸,厭,面
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶一丿丨乚丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép