Bản dịch của từ 靳令 trong tiếng Anh
靳令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
靳令 (Danh từ)
【jìn lìng】
01
A strict, firmly enforced decree or law (term from classical text, meaning robustly upheld regulations).
严格执行法令。《商君书.靳令》:“靳令则治不留﹐法平则吏无奸。”一本作“饬令”。一说“靳令”谓强固法令﹐不可侵坏。参见蒋礼鸿《商君书锥指.靳令》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靳令
jìn
靳
lìng
令
Các từ liên quan
靳世
靳侮
靳吝
靳啬
靳固
令上
令丙
令主
