Bản dịch của từ 靳令 trong tiếng Anh

靳令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

靳令 (Danh từ)

jìn lìng
01

A strict, firmly enforced decree or law (term from classical text, meaning robustly upheld regulations).

严格执行法令。《商君书.靳令》:“靳令则治不留﹐法平则吏无奸。”一本作“饬令”。一说“靳令”谓强固法令﹐不可侵坏。参见蒋礼鸿《商君书锥指.靳令》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靳令

jìn

lìng

Các từ liên quan

靳世
靳侮
靳吝
靳啬
靳固
令上
令丙
令主
靳
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,革,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép