Bản dịch của từ 靴兄弟 trong tiếng Anh

靴兄弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

靴兄弟 (Danh từ)

xuē xiōng dì
01

Colloquial term for a group of men who share a sexual/romantic relationship with the same woman (like a 'harem' or 'shared lovers' in informal usage).

与同一女子保持非婚姻性关系的诸男子之间的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靴兄弟

xuē

xiōng

Các từ liên quan

靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
靴城
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
靴
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【NGOA】
Các biến thể:
鞾, 韡, 𡲲, 𩋖, 𩋾, 𩍇, 𩍍, 𩎁
Hình thái radical:
⿰,革,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép