Bản dịch của từ 靶点 trong tiếng Anh

靶点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˇbathanh hỏi

靶点 (Danh từ)

bǎ diǎn
01

Target area in medical treatment where radiation beams converge to treat a lesion or tumor.

医学上指进行某些放射治疗时,放射线从不同方位照射所汇集的病变部位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靶点

diǎn

靶
Bính âm:
【bǎ】【ㄅㄚˇ】【BÁ】
Hình thái radical:
⿰,革,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép