ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靸
Bảng phân tích âm vị 靸
Sǎ
To slip one’s heel into/under a shoe (to wear slippers by sliding the heel in)
把鞋后帮踩在脚后跟下;穿 (拖鞋)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép