Bản dịch của từ 靺韍 trong tiếng Anh

靺韍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

靺韍 (Danh từ)

mò fú
01

The name of an ancient ethnic group in Northeast Asia (early Manchurian peoples), inhabited the Songhua, Mudan and lower Heilongjiang river regions; known by different names in various Chinese dynasties

我国古代少数民族名。周时称肃慎,汉魏时称挹娄,北魏时称勿吉﹑隋唐时称靺韍,五代时称女真。分布在松花江﹑牡丹江流域及黑龙江下游,东至日本海。

Ví dụ
02

A gem name: a red carnelian (a variety of chalcedony/agade), called 'mòhé' historically

亦称'靺羯芽'。宝石名。即红玛瑙,色红,隐晶质,产靺韍,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靺韍

靺
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
韎, 韤
Hình thái radical:
⿰,革,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép