Bản dịch của từ 鞄 trong tiếng Anh
鞄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
鞄 (Động từ)
【páo】
01
Leather bag; satchel
皮包
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To shirk work; to play truant; to dodge duties
去工作隐藏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 包, 匏, 䩝, 𩊋, 𩋲, 𩍂, 𩎘, 𩎾
- Hình thái radical:
- ⿰革包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褜
跑
庖
袍
鉋
铇
袌
軳
爮
匏
瓟
麃
鞥
鞞
鞺
鞫
靳
䩓
鞽
靵
靸
靰
靺
鞦
熬
䜮
蔤
塽
磋
赙
䊑
銚
輐
暟
䂕
㺎
