Bản dịch của từ 鞅勒 trong tiếng Anh

鞅勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤyangthanh ngang

鞅勒 (Danh từ)

yāng lè
01

A leather strap or rein used for catching, controlling, or restraining a horse; bridle/rein/lead strap

套马的皮带和勒马的缰绳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞅勒

yāng

lēi

Các từ liên quan

鞅仪韦斯
鞅掌
鞅斯
鞅牛
鞅绊
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
鞅
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤ, ㄧㄤˋ】【ƯỞNG】
Các biến thể:
𩊟, 𩊧
Hình thái radical:
⿰,革,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép