Bản dịch của từ 鞅缰 trong tiếng Anh
鞅缰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
鞅缰 (Danh từ)
【yāng jiāng】
01
Name of an equestrian competition (and related tack) from the Song dynasty; a type of horse-riding contest.
宋时马上竞技名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞅缰
yāng
鞅
jiāng
缰
Các từ liên quan
鞅仪韦斯
鞅勒
鞅掌
鞅斯
鞅牛
缰勒
缰子
缰系
缰络
缰绳
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤ, ㄧㄤˋ】【ƯỞNG】
- Các biến thể:
- 𩊟, 𩊧
- Hình thái radical:
- ⿰,革,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴦
泱
雵
胦
鉠
柍
姎
殃
抰
鍈
鸯
眏
㺊
㨾
䬺
䵮
詇
羕
様
怏
柍
漾
恙
䭥
鞟
靳
鞴
韂
鞐
鞷
鞩
鞽
䪂
䩝
䪃
靺
摪
㾱
閭
雌
䐩
甧
僶
塵
蔕
舞
㮩
㒇
商鞅
鞅掌
鞅牛
商鞅变法
逸尘断鞅
牛鞅
