Bản dịch của từ 鞍桥 trong tiếng Anh

鞍桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

鞍桥 (Danh từ)

ān qiáo
01

Saddle (a type of horse saddle whose raised arch resembles a bridge)

亦作'鞍鞒'。马鞍。其拱起处形似桥,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞍桥

ān

qiáo

鞍
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
鞌, 𩣑
Hình thái radical:
⿰,革,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép