Bản dịch của từ 鞓红 trong tiếng Anh
鞓红
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
鞓红 (Tính từ)
【tīng hóng】
01
Deep crimson; dark red (often of flowers or makeup)
3.指花色深红。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A variety/cultivar of peony (traditionally a reddish/rouged color)
1.牡丹的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Deep crimson; a deep red color (often of flowers)
2.泛指深红色的花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞓红
tīng
鞓
hóng
红
Các từ liên quan
鞓带
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
