Bản dịch của từ 鞓红 trong tiếng Anh

鞓红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

鞓红 (Tính từ)

tīng hóng
01

Deep crimson; dark red (often of flowers or makeup)

3.指花色深红。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A variety/cultivar of peony (traditionally a reddish/rouged color)

1.牡丹的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Deep crimson; a deep red color (often of flowers)

2.泛指深红色的花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞓红

tīng

hóng

Các từ liên quan

鞓带
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
鞓
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THINH】
Các biến thể:
綎, 䩠
Hình thái radical:
⿰革呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép