Bản dịch của từ 鞔 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

(Động từ)

mán
01

To cover or wrap the shoe upper with cloth (to line or overlay a shoe with fabric)

把布蒙在鞋帮上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stretch and fasten leather over a drum frame; to make a drumhead

把皮革固定在鼓框的周围, 做成鼓面

Ví dụ
鞔
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
𩋭
Hình thái radical:
⿰,革,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép