Bản dịch của từ 鞔韑 trong tiếng Anh
鞔韑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
鞔韑 (Danh từ)
【mán wěi】
01
Leather shoes (archaic term for shoes made of leather)
皮鞋。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞔韑
mán
鞔
wěi
韑
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 𩋭
- Hình thái radical:
- ⿰,革,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノフ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬗
䅼
慲
䯶
饅
瞒
絻
㙢
姏
䐽
瞞
樠
暪
惛
燜
㵍
𠎒
悶
焖
㥃
㦖
懣
闷
㱪
鞚
䩐
䪌
䩵
鞰
䩲
靲
䩹
鞌
䩝
鞇
䪈
䕈
螧
螡
璥
澴
䨤
嶦
橕
㽃
樳
蟇
歙
