Bản dịch của từ 鞞扇舞 trong tiếng Anh

鞞扇舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

鞞扇舞 (Danh từ)

bǐ shàn wǔ
01

A traditional ceremonial dance often performed using fans or props.

即《鞞舞》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞞扇舞

bǐng

shàn

Các từ liên quan

鞞婆
鞞柝
鞞琫
鞞舞
鞞芾
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
鞞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈ】
Các biến thể:
郫, 琕, 鞸, 𩌛, 𩏂, 韠
Hình thái radical:
⿰革卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép