Bản dịch của từ 鞞鼓 trong tiếng Anh

鞞鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

鞞鼓 (Danh từ)

bí gǔ
01

A term referring metaphorically to war or military conflict, using war drums as a symbol or signal of battle.

3.借指战事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An ancient drum used in sacrificial ceremonies, classified as a thunder drum among the six traditional drums.

1.古代用于祀神之鼓,属六鼓中雷鼓一类。

Ví dụ
03

An ancient military drum used in armies to signal commands or keep rhythm.

2.古代军中所用之乐鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞞鼓

bǐng

Các từ liên quan

鞞婆
鞞扇舞
鞞柝
鞞琫
鞞舞
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
鞞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈ】
Các biến thể:
郫, 琕, 鞸, 𩌛, 𩏂, 韠
Hình thái radical:
⿰革卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép