Bản dịch của từ 鞠 trong tiếng Anh
鞠
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
鞠 (Danh từ)
【jū】
01
To raise; to bring up (children or animals); to rear, nurture
抚养;养育
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Surname Jū (Chinese family name); also used in classical Chinese as 'to raise' in other compounds, but here specifically the family name 'Ju' (Cúc in Vietnamese Hán-Việt).
(Jū) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An ancient ball used in the game cuju (early Chinese football); a toy or ball-like object
古代的一种球
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
鞠 (Từ chỉ nơi chốn)
【jū】
01
To bow; to make a deep respectful bow (often as a salute or sign of respect)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
- Hình thái radical:
- ⿰,革,匊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諊
跙
砠
据
艍
掬
俥
雎
凥
狙
鞫
揟
䪎
鞽
鞥
鞱
䩯
䩕
鞫
䪊
䪅
革
䪄
鞢
鍲
嬷
懋
䎮
𠘙
療
餬
䠢
㭀
䗥
䦭
鮝
鞠躬
蹴鞠
鞠凶
鞠子
蹋鞠
鞠衣
抚鞠
蹙鞠
鞠躬尽瘁
鞠躬尽力
