Bản dịch của từ 鞠歌行 trong tiếng Anh

鞠歌行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠歌行 (Danh từ)

jū gē xíng
01

The name of an ancient Yuefu tune/ballad (also called “Juge”), an old musical piece now lost and later imitated

又称《鞠歌》。古乐府平调曲名。古辞亡,后人有拟作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠歌行

xíng

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép