Bản dịch của từ 鞭 trong tiếng Anh
鞭
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
鞭 (Danh từ)
【biān】
01
Animal penis (used as food or medicine; e.g., bull's penis)
食用或药用的某些雄兽的阴茎
Ví dụ
02
A long, thin stick or rod like a whip (e.g., pointer, rod)
形状细长类似鞭子的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A string of firecrackers; a linked bunch of small explosives (firecrackers)
编连成串的小爆竹
Ví dụ
04
Whip; lash (a leather or rope whip used for striking)
鞭子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
A bamboo rod/switch or whip made from bamboo (a stick used for striking or driving animals)
竹子的地下茎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
鞭 (Động từ)
【biān】
01
To whip; to lash with a whip; to strike with a rod or strap (a sharp whipping motion)
用鞭子抽打
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 卞, 鞕, 𠓠, 𠓥, 𩋸, 𩌻, 𩋹
- Hình thái radical:
- ⿰,革,便
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノ丨一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砭
鳊
辺
臱
鯿
甂
边
邊
煸
鍽
編
炞
䪌
䩳
鞼
䪎
鞄
鞗
靲
䩽
䩡
䩟
韇
鞉
糣
镮
鬅
鎵
䰁
鯊
攂
檸
䮚
闑
簮
㘋
鞭炮
鞭策
鞭子
鞭打
鞭挞
牛鞭
皮鞭
马鞭
鞭笞
教鞭
