Bản dịch của từ 鞭挝 trong tiếng Anh
鞭挝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
鞭挝 (Động từ)
【biān zhuā】
01
To whip; to flog (same as 鞭打)
亦作「鞭打」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To lash or beat with a whip; to flog
用鞭子抽打。。三国志.卷三十六.蜀书.张飞传:「卿刑杀既过差,又日鞭挝健儿,而令在左右,此取祸之道也。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞭挝
biān
鞭
wō
挝
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 卞, 鞕, 𠓠, 𠓥, 𩋸, 𩌻, 𩋹
- Hình thái radical:
- ⿰,革,便
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノ丨一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砭
鳊
辺
臱
鯿
甂
边
邊
煸
鍽
編
炞
䪌
䩳
鞼
䪎
鞄
鞗
靲
䩽
䩡
䩟
韇
鞉
糣
镮
鬅
鎵
䰁
鯊
攂
檸
䮚
闑
簮
㘋
鞭炮
鞭策
鞭子
鞭打
鞭挞
牛鞭
皮鞭
马鞭
鞭笞
教鞭
