Bản dịch của từ 鞮鞻 trong tiếng Anh
鞮鞻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
鞮鞻 (Danh từ)
【dī lóu】
01
A type of shoe, usually made of leather, suitable for formal occasions or daily wear.
鞋子的一种,通常用皮革制成,适合于正式场合或日常穿着。 一种鞋子,通常是用皮革制成的,适合于正式场合或日常穿着。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞮鞻
dī
鞮
lóu
鞻
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 䩚, 𩉱, 䪘
- Hình thái radical:
- ⿰,革,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趆
袛
堤
碮
氐
䃅
低
磾
埞
樀
岻
彽
靽
鞗
鞫
䩱
鞓
鞞
鞒
䩠
鞦
䩳
䩬
靺
艞
騆
鎸
䳖
藨
䉍
鎥
騎
㰐
懵
䠡
觵
鞮鞻
鞮鞪
