Bản dịch của từ 鞼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guì
01

Horse rein; the strap used to control a horse.

马缰绳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To break or snap; to fracture.

折断:“坚强而不~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Decorated leather, such as the patterned leather on a cart.

有花纹的皮革:“轮车~匏”。

Ví dụ
鞼
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
𩌃, 𩍨, 𩍾, 𩏐, 𩏡, 𩏱
Hình thái radical:
⿰,革,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép