Bản dịch của từ 鞿 trong tiếng Anh
鞿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
鞿 (Danh từ)
【jī】
01
A horse bit used for controlling the horse, like 'bit'.
马嚼子,:“是犹以~而御駻突。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A horse's headstall or bridle part.
马笼头。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To restrain or bind.
牵制;束缚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
