Bản dịch của từ 韁 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiāng
01

Reins, halter; bridle

同“缰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

韁
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép