Bản dịch của từ 韅鞅 trong tiếng Anh

韅鞅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

韅鞅 (Danh từ)

xiǎn yāng
01

Equipment or fittings for carriages and horses (saddlery, harness, carriage fittings)

指车马的装备物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韅鞅

xiǎn

yāng

Các từ liên quan

韅靷
鞅仪韦斯
鞅勒
鞅掌
鞅斯
鞅牛
韅
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
䩙, 𩌹, 𩌺, 𩎌, 𩎍, 𩏰
Hình thái radical:
⿰革㬎
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép