ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
韋
Bảng phân tích âm vị 韋
Wéi
In ancient times, refers to tanned leather from cattle or sheep.
古代指韋革,即经过软化处理的牛皮或羊皮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An ancient Chinese surname.
中国古代姓氏之一。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép