Bản dịch của từ 韋 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

(Danh từ)

wéi
01

In ancient times, refers to tanned leather from cattle or sheep.

古代指韋革,即经过软化处理的牛皮或羊皮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wéi
01

An ancient Chinese surname.

中国古代姓氏之一。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

韋
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
回, 違, 韦, 𡙝, 𡚈, 𣍄, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép