Bản dịch của từ 韍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Danh từ)

01

(Phono-semantic compound. From '', related to leather. Original meaning: knee cover made of tanned leather worn by ancient nobles during sacrificial ceremonies)

(形聲。从「韋」,表示與皮革有關。本義:古代貴族祭祀時戴的蔽膝,用熟皮做成,遮在膝前)

Ví dụ
02

Knee hide used in the ceremony of sacrifice

同本義

Ví dụ
03

Silk ribbon

系印璽的絲帶。也作「紱」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

韍
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHU】
Các biến thể:
䘠, 巿, 帗, 袚, 韨, 𩎛, 𩎡
Hình thái radical:
⿰,韋,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép