Bản dịch của từ 韍巾 trong tiếng Anh

韍巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

韍巾 (Danh từ)

fú jīn
01

A headscarf or cloth used to bind or cover the hair (a traditional hair-binding kerchief).

束发的头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韍巾

jīn

韍
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHU】
Các biến thể:
䘠, 巿, 帗, 袚, 韨, 𩎛, 𩎡
Hình thái radical:
⿰,韋,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép