Bản dịch của từ 韑译 trong tiếng Anh

韑译

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

韑译 (Danh từ)

wěi yì
01

A (historical) interpreter who translated languages of western/northern non-Han peoples into Chinese; also refers to ethnic songs/lyrics rendered into Chinese

'狄韑'和'译',原为古代把西方﹑北方地区少数民族语言译成汉语的译官.后亦指歌词已译成汉语的少数民族的乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A (literary/archaic) term for the language of a minority ethnic group or a foreign language

引申指少数民族的语言或外国的语言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Refers to ethnic minorities (a term denoting minority peoples)

借指少数民族。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Remote area; distant, outlying region

泛指边远地区。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韑译

wěi

韑
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UY】
Hình thái radical:
⿺,光,韋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿一丿乚乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép