Bản dịch của từ 韑鍪 trong tiếng Anh

韑鍪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

韑鍪 (Danh từ)

wěi móu
01

Archaic noun referring to a kind of helmet/face-covering (also written 韑瞀); a rare classical term related to head/helmet gear

亦作'韑瞀'。

Ví dụ
02

Ancient warrior's helmet; a war headpiece (archaic)

古代战士的头盔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韑鍪

wěi

móu

韑
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UY】
Hình thái radical:
⿺,光,韋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿一丿乚乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép