Bản dịch của từ 韑鍪 trong tiếng Anh
韑鍪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
韑鍪 (Danh từ)
【wěi móu】
01
Archaic noun referring to a kind of helmet/face-covering (also written 韑瞀); a rare classical term related to head/helmet gear
亦作'韑瞀'。
Ví dụ
02
Ancient warrior's helmet; a war headpiece (archaic)
古代战士的头盔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韑鍪
wěi
韑
móu
鍪
