Bản dịch của từ 韑韏 trong tiếng Anh

韑韏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

韑韏 (Danh từ)

wěi quàn
01

Helmet; a type of ancient military helmet (same as 韑鍪)

即韑鍪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韑韏

wěi

quàn

韑
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UY】
Hình thái radical:
⿺,光,韋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿一丿乚乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép