Bản dịch của từ 韖帨 trong tiếng Anh

韖帨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒu

ㄖㄡˇrouthanh hỏi

韖帨 (Danh từ)

rǒu shuì
01

A sash and ornamental scarf or belt worn at the waist (traditional clothing accessory)

腰带和佩巾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A small pouch and a woolen towel used by women in ancient times (a small bag and cloth for personal use)

古代妇女用的小囊和毛巾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Flowery, ornate diction; figuratively, elaborate and highly decorated language

比喻雕饰华丽的辞采。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韖帨

rǒu

shuì

韖
Bính âm:
【rǒu】【ㄖㄡˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰韋柔
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一一フ丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép