Bản dịch của từ 韖绣 trong tiếng Anh

韖绣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒu

ㄖㄡˇrouthanh hỏi

韖绣 (Tính từ)

rǒu xiù
01

Gorgeous; splendid and ornate; richly decorative (describes appearance or style)

汉扬雄《法言.寡见》'今之学也,非独为之华藻也,又从而绣其韖帨。'后以'韖绣'形容事物绚丽﹑华美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韖绣

rǒu

xiù

韖
Bính âm:
【rǒu】【ㄖㄡˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰韋柔
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一一フ丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép