Bản dịch của từ 韖绣 trong tiếng Anh
韖绣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒu | ㄖㄡˇ | r | ou | thanh hỏi |
韖绣 (Tính từ)
【rǒu xiù】
01
Gorgeous; splendid and ornate; richly decorative (describes appearance or style)
汉扬雄《法言.寡见》'今之学也,非独为之华藻也,又从而绣其韖帨。'后以'韖绣'形容事物绚丽﹑华美。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韖绣
rǒu
韖
xiù
绣
