Bản dịch của từ 韖缨 trong tiếng Anh

韖缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒu

ㄖㄡˇrouthanh hỏi

韖缨 (Danh từ)

rǒu yīng
01

Ornamental strap or tassel for binding a horse's saddle/bridle in ancient times (used by emperors, nobles)

古代天子诸侯或显贵者挽马的带饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韖缨

rǒu

yīng

韖
Bính âm:
【rǒu】【ㄖㄡˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰韋柔
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一一フ丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép