Bản dịch của từ 韜 trong tiếng Anh
韜
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
韜 (Danh từ)
【tāo】
01
(形聲。从韋,舀(yǎo)聲。韋,熟皮。本義:劍套)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Military strategy
用兵的計謀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Bow case
裝弓的袋子
Ví dụ
04
Scabbard
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
韜 (Động từ)
【tāo】
01
Put bow into case
納弓於弓袋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Contain
包容
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Relax
寬;緩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Conceal; hide; cover up
掩藏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 弢, 套, 縚, 轁, 鞱, 韬, 𨌨, 𩊹, 𩏋, 𩏍
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轁
弢
抭
㴞
瑫
涛
𠓝
謟
𠚜
饕
縚
夵
䪕
䪗
䪒
韍
䪔
韡
韋
䪝
韥
韒
韗
韓
鐄
羄
醯
鵺
䌠
鏚
瀩
酁
䌡
騢
㜵
龻
