Bản dịch của từ 韜匏 trong tiếng Anh
韜匏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
韜匏 (Danh từ)
【tāo páo】
01
A leatherworker; a tanner (artisan who processes and makes leather).
制皮革的工匠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韜匏
tāo
韜
páo
匏
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 弢, 套, 縚, 轁, 鞱, 韬, 𨌨, 𩊹, 𩏋, 𩏍
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轁
弢
抭
㴞
瑫
涛
𠓝
謟
𠚜
饕
縚
夵
䪕
䪗
䪒
韍
䪔
韡
韋
䪝
韥
韒
韗
韓
鐄
羄
醯
鵺
䌠
鏚
瀩
酁
䌡
騢
㜵
龻
