ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
韞韞
Bảng phân tích âm vị 韞
Yùn
Bright; radiant (describes a shining, luminous appearance)
光明貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yùn
韞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép