Bản dịch của từ 韦伯 trong tiếng Anh

韦伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦伯 (Danh từ)

wéi bó
01

Weber (Wb), the SI unit of magnetic flux, measuring the quantity of magnetism.

韦伯(磁通量单位,Wb)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A surname: Webb, Webber, or Weber (proper name)

韦伯、韦伯或韦伯(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦伯

wéi

韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép