Bản dịch của từ 韦利 trong tiếng Anh

韦利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦利 (Danh từ)

wéi lì
01

Arthur Waley (1889–1966), a pioneering British scholar of Chinese literature and culture.

亚瑟·韦利(Arthur Waley,1889-1966),英国汉学家先驱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Waley or Whaley (a personal name)

韦利或威利(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦利

wéi

韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép