Bản dịch của từ 韦康 trong tiếng Anh
韦康
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
韦康 (Danh từ)
【wéi kāng】
01
Proper name combining two Han-era Confucian scholars (Wéi Xián and Zhèng Kàng/ Zhèng Xuán); used historically to refer to prominent Han classical scholars
西汉韦贤兼通《礼》《书》﹐以《诗》教授﹐号称邹鲁大儒。东汉郑玄,字康成,遍治群经,注《毛诗》及“三礼”等,齐鲁间学者宗之。两人均为汉代著名经学家,后世因以“韦康”并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦康
wéi
韦
kāng
康
Các từ liên quan
韦丹碑
韦人
韦娘
康世
康乃馨
康乐
康乐球
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
潍
䑊
潙
闱
围
惟
唯
圍
䜅
鮠
帏
韪
韫
韨
韬
韩
韧
勾
为
厃
巨
㸦
从
𠚨
仌
斤
艹
礻
邓
韦伯
韦德
韦利
韦达
韦科
韦布
吕不韦
韦应物
韦格纳
韦瓦第
