Bản dịch của từ 韦弦之佩 trong tiếng Anh

韦弦之佩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦弦之佩 (Tính từ)

wéi xián zhī pèi
01

Wearing a leather strap or bowstring as a symbol of self-discipline or useful admonition.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦弦之佩

wéi

xián

zhī

pèi

Các từ liên quan

韦丹碑
韦人
韦娘
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
之个
之乎者也
之任
之前
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép