Bản dịch của từ 韦瓦第 trong tiếng Anh

韦瓦第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦瓦第 (Danh từ)

wéi wǎ dì
01

Antonio Vivaldi (1675–1741), renowned Italian Baroque composer and violinist known for 'The Four Seasons'.

安东尼奥·维瓦尔第(1675-1741),意大利作曲家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Vivaldi, famous Italian Baroque composer

维瓦尔第(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦瓦第

wéi

韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép