Bản dịch của từ 韦编 trong tiếng Anh

韦编

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

韦编 (Danh từ)

wéi biān
01

An old book bound with leather strips (ancient bamboo strips tied with leather) — a term for ancient books; metaphorically refers to books or classics

韦,熟皮。韦编指古代未发明纸前,用竹简书写,然后用皮绳编联成册。后作为书籍的代称。。晋书.卷七十五.王湛等传.史臣曰:「叶宣尼之远契,玩道韦编。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韦编

wéi

biān

韦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
韋, 𡙝, 𡚈, 𥀊, 𥐄, 𥐅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép